Skip to main content


“Cuộc đối đầu giữa tài lực và trí tuệ — Phân tích vụ kiện pháp lý nhắm vào dự án “Thẻ Vàng (Gold Card)” của chính quyền Trump

Ngày 3 tháng 2 năm 2026, một vụ kiện được trình lên Tòa án Liên bang khu vực Quận Columbia, Mỹ (Hồ sơ số 1:26-cv-00300) đã thu hút sự quan tâm rất lớn của dư luận. Vụ kiện này trực tiếp thách thức chương trình thị thực nhập cư “Thẻ Vàng (Gold Card)” mới được chính quyền Trump triển khai. Chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu kỹ đơn kiện dài 36 trang này. Vụ việc không chỉ đơn thuần là một tranh chấp về thủ tục hành chính, mà còn chạm tới những giá trị cốt lõi của hệ thống nhập cư Mỹ: liệu cánh cửa nước Mỹ được mở ra cho những bộ óc ưu tú nhất toàn cầu, hay cho những người sẵn sàng trả mức giá cao nhất?

Dưới đây là những phân tích pháp lý chuyên sâu về vụ kiện này.

Bối cảnh: Chương trình “Thẻ Vàng (Gold Card)” là gì?

Theo nội dung đơn kiện, Tổng thống Trump đã ban hành Sắc lệnh Hành pháp số 14351 (Executive Order 14351) cùng các hành động tiếp theo của các cơ quan để thiết lập chương trình “Thẻ Vàng”. Chương trình này cho phép cá nhân, thông qua việc “quyên tặng” tối thiểu 1 triệu USD (hoặc doanh nghiệp đại diện đóng góp 2 triệu USD) cho Bộ Thương mại Hoa Kỳ, sử dụng khoản tiền này như “bằng chứng đủ điều kiện” để nộp hồ sơ xin thị thực EB-1A (diện nhân tài xuất chúng) và EB-2 (diện miễn trừ vì lợi ích quốc gia NIW). Ngoài ra, người nộp đơn phải trả phí xét duyệt 15.000 USD để được xử lý nhanh quy trình và ưu tiên cấp quyền thường trú nhân.

Nguyên đơn và bị đơn

Nguyên đơn trong vụ án này mang tính đại diện rất cao, bao gồm một tổ chức phi lợi nhuận cùng nhiều cá nhân là người nước ngoài đang hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học hoặc các ngành nghề có trình độ kỹ năng cao. Trong số đó, có người đã và đang làm việc, học tập tại Mỹ, cũng có những nhân tài hàng đầu hiện đang ở ngoài lãnh thổ Mỹ, dự kiến nộp hồ sơ xin thẻ xanh theo diện EB-1A hoặc NIW.

  • Hiệp hội Giáo sư Đại học Hoa Kỳ (AAUP): Tổ chức đại diện cho đội ngũ giảng viên và nhà nghiên cứu tại các trường đại học trên toàn nước Mỹ, trong đó có đông đảo học giả nước ngoài xuất sắc đang phụ thuộc vào các loại thị thực EB-1 và EB-2.
  • Các nguyên đơn cá nhân (Aliens): Họ là những nhà nghiên cứu hàng đầu đến từ Mexico, Colombia, Đài Loan và Ghana hiện đang sở hữu các loại thị thực không định cư như H-1B, F-1 hoặc OPT, hoặc đã và đang dự định nộp hồ sơ xin thẻ xanh theo diện EB-1A hoặc NIW. Ví dụ như TS. Moscoso-Barrera (người giữ thị thực H-1B) là giáo sư kỹ thuật y sinh, chuyên nghiên cứu các thiết bị đeo quản lý giấc ngủ và giảm đau; Yu-Ting Tsai (nghiên cứu sinh tiến sĩ diện F-1) tập trung vào các nghiên cứu đột phá về vi môi trường khối u não và điều trị ung thư; TS. Djorgbenoo (diện OPT) là một nhà hóa học ứng dụng, hoạt động trong lĩnh vực y tế công cộng và xử lý nước công nghiệp.

Nguyên đơn đã khởi kiện các cơ quan liên bang chủ chốt và những người chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc triển khai chương trình “Thẻ Vàng”, bao gồm:

Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) và Bộ trưởng Kristi L. Noem; Bộ Ngoại giao và Ngoại trưởng Marco A. Rubio; Bộ Thương mại và Bộ trưởng Howard Lutnick (cơ quan phụ trách tiếp nhận các khoản “quyên tặng”); cùng Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) và Giám đốc Joseph B. Edlow.

Tranh chấp pháp lý cốt lõi: Vì sao khoản “quyên tặng” không thể được coi là bằng chứng đủ điều kiện cho diện EB-1A/NIW?

Lý luận chủ chốt của nguyên đơn nằm ở chỗ bị đơn đang tìm cách dùng “tiền tài” để thay đổi tiêu chuẩn “tài năng” do Quốc hội định ra. Đây là trọng tâm của cuộc đấu pháp lý trong vụ kiện này.

  1. Sự lệch chuẩn trong định nghĩa pháp luật (Statutory Violation): Quốc hội Mỹ đã quy định rõ ràng trong Đạo luật Di trú và Nhập tịch (INA) rằng diện EB-1A dành cho những cá nhân có “năng lực phi thường” (Extraordinary Ability), còn diện EB-2 dành cho những người có “năng lực xuất sắc” (Exceptional Ability) hoặc trình độ học vấn cao. Luật yêu cầu năng lực này phải được chứng minh thông qua các giải thưởng, công trình học thuật, tư cách hội viên các hiệp hội chuyên ngành. Luật sư của nguyên đơn nhấn mạnh rằng không có bất kỳ điều khoản pháp lý nào cho phép các cơ quan hành pháp coi việc “chi trả tiền bạc” là bằng chứng của “năng lực phi thường” hay “lợi ích quốc gia”. Theo lập luận của nguyên đơn, EB-5 mới là diện định cư đầu tư được Quốc hội thiết kế riêng, kèm theo các yêu cầu nghiêm ngặt về tạo việc làm. Việc chính phủ cố tình đưa yếu tố tiền bạc vào các diện EB-1/EB-2 thực chất là hành vi né tránh Quốc hội và bán trái phép thị thực nhập cư.
  2. Hư cấu pháp lý của khái niệm “quà tặng” (Quid Pro Quo): Mặc dù Bộ Thương mại có thẩm quyền tiếp nhận các khoản “quà tặng”, nhưng pháp luật quy định rõ những khoản chi trả nhằm đổi lấy lợi ích cụ thể, chẳng hạn như đẩy nhanh tiến độ xét duyệt hay chấp thuận hồ sơ, không được xem là quà tặng, mà cấu thành hành vi “trao đổi quyền lợi – tiền bạc” (Quid Pro Quo). Nguyên đơn cho rằng việc chính phủ đóng gói giao dịch này dưới danh nghĩa “quà tặng” là trái pháp luật, đồng thời cũng không tồn tại cơ sở pháp lý nào cho phép chính phủ liên bang tạo nguồn thu bằng cách bán quyền đủ điều kiện đối với các diện thị thực EB-1/EB-2.
  3. Gây tổn hại đến lợi ích quốc gia của Mỹ (Harm to National Interest): Đây là lập luận có chiều sâu nhất trong đơn kiện. Về bản chất, cơ chế “miễn trừ vì lợi ích quốc gia (NIW)” trong diện EB-2 vốn nhằm tạo điều kiện cho những nhân tài mà công việc của họ mang lại giá trị nội tại to lớn cho nước Mỹ, như nghiên cứu điều trị ung thư hoặc nâng cao năng lực cạnh tranh khoa học – công nghệ. Nguyên đơn chỉ ra rằng, nếu cho phép sử dụng khoản “quyên tặng” như một bằng chứng đủ điều kiện, sẽ gây ra hàng loạt hệ quả tiêu cực như:
  • Tiền xấu đuổi tiền tốt: Chỉ tiêu thị thực nhập cư hằng năm là có giới hạn. Khi những người nộp đơn giàu có chen hàng thông qua chương trình “Thẻ Vàng” và chiếm suất, các nhà khoa học thực sự có khả năng thúc đẩy tiến bộ khoa học – công nghệ như các nguyên đơn trong vụ án, sẽ buộc phải chờ đợi nhiều năm, thậm chí có nguy cơ mất tư cách lưu trú và bị buộc rời khỏi nước Mỹ.
  • Sự méo mó về giá trị quan: Chương trình này bị cho là đã biến hệ thống nhập cư từ nguyên tắc “trọng dụng tài năng” sang “trọng dụng tài sản”. Sự hoán đổi giá trị đó không hề được Quốc hội phê chuẩn và trực tiếp làm suy yếu năng lực cạnh tranh của Mỹ trong việc thu hút những bộ óc hàng đầu trên thế giới.

Vi phạm Đạo luật Thủ tục Hành chính (APA):

Từ góc độ công bằng thủ tục, nguyên đơn cáo buộc các bị đơn đã vi phạm Đạo luật Thủ tục Hành chính (APA), cụ thể:

  1. Vượt quyền (Ultra Vires): Các cơ quan hành chính đã vượt quá thẩm quyền Quốc hội trao, tự ý đặt ra nhiều khoản phí và tiêu chí đủ điều kiện.
  2. Tùy tiên và bất thường (Arbitrary and Capricious): Chính phủ bị cho là không đưa ra được lời giải thích hợp lý cho việc các chính sách đảo ngược lâu nay, đồng thời không xem xét đầy đủ thiệt hại đối với lợi ích chính đáng của những người nộp đơn hợp pháp đang chờ xét duyệt.
  3. Thiếu quy trình lấy ý kiến dân chúng (Notice and Comment): Đối với một sự thay đổi quy tắc mang tính trọng ddaji, như việc áp đặt mức phí 15.000 USD và thay đổi tiêu chuẩn đủ điều kiện, chính phủ lại không tiến hành thủ tục thông báo và lấy ý kiến công chúng theo luật định, vi phạm các yêu cầu về trình tự pháp lý.

Yêu cầu của nguyên đơn

Nguyên đơn không yêu cầu bồi thường tài chính, mà đề nghị Tòa án Liên bang khu vực Quận Columbia ban hành phán quyết tuyên bố (Declaratory Judgment) và biện pháp khẩn cấp mang tính cấm lệnh (Injunctive Relief). Cụ thể như sau:

  1. Tuyên bố trái pháp luật: Đề nghị tòa án xác định rằng chương trình “Thẻ Vàng”, mẫu đơn I-140G liên quan cùng mức phí 15.000 USD đã vi phạm Đạo luật Thủ tục Hành chính (APA) và cấu thành hành vi vượt thẩm quyền.
  2. Hủy bỏ và bãi bỏ: Yêu cầu tòa án hủy bỏ chương trình này cũng như các văn bản hướng dẫn chính sách liên quan.
  3. Ban hành lệnh cấm: Đề nghị cấm các bị đơn tiếp tục triển khai chương trình, ngăn chặn việc sử dụng yếu tố thanh toán tiền bạc làm bằng chứng đủ điều kiện cho các diện EB-1A và EB-2.

Kết luận

Tính đến thời điểm hiện tại, tòa án vẫn chưa ban hành Lệnh hạn chế tạm thời (TRO) đối với vụ án này. Thông thường, sau khi tiếp nhận đơn yêu cầu, tòa án sẽ quyết định trong vòng 24-72 giờ liệu có tổ chức phiên điều trần khẩn cấp hay không. Nếu TRO được ban hành, Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) sẽ buộc phải tạm dừng việc xử lý các hồ sơ I-140G. Vụ kiện này không chỉ liên quan đến số phận của một vài nhà khoa học, mà còn chạm tới nền tảng của toàn bộ hệ thống pháp luật nhập cư Mỹ. Trong trường hợp tòa án đứng về phía nguyên đơn, phán quyết đó sẽ tái khẳng định thẩm quyền lập pháp mang tính độc quyền của Quốc hội trong lĩnh vực nhập cư, đồng thời xác nhận rằng tiêu chuẩn thu hút nhân tài của nước Mỹ được xây dựng trên cơ sở “tài năng” chứ không phải “tài chính”. Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi sát sao diễn biến của vụ việc này.

>> Xem Thêm